ssid_chart

Vietnam M&A Market

schedule 40 phút đọc

Cách giải thích add-backs khi định giá doanh nghiệp

Khi lợi nhuận trên báo cáo chưa phản ánh đúng sức khỏe thật của công ty

Nhiều chủ công ty bước vào quá trình bán doanh nghiệp với một kỳ vọng rất hợp lý: nếu công ty tạo ra dòng tiền tốt, người mua sẽ nhìn thấy giá trị đó và trả mức giá tương xứng. Nhưng trong thực tế M&A, câu hỏi không chỉ là công ty đang có lợi nhuận bao nhiêu, mà là lợi nhuận nào có thể được duy trì sau khi giao dịch hoàn tất.

Đây là lý do khái niệm add-backs thường xuất hiện trong các cuộc trao đổi về định giá. Nói đơn giản, add-backs là các khoản chi phí hoặc điều chỉnh được cộng lại vào lợi nhuận để phản ánh đúng hơn năng lực sinh lời bình thường của công ty. Ví dụ: một khoản chi phí cá nhân của chủ doanh nghiệp đi qua công ty, một khoản tư vấn một lần, hoặc chi phí tái cấu trúc không lặp lại có thể được xem xét cộng lại nếu có bằng chứng hợp lý.

Vấn đề là add-backs không phải “muốn cộng là cộng”. Người mua, đặc biệt là nhà đầu tư tài chính hoặc bên mua chiến lược có kinh nghiệm, sẽ kiểm tra rất kỹ từng khoản. Một khoản add-back giải thích tốt có thể giúp bảo vệ EBITDA và định giá. Ngược lại, một khoản cộng lại thiếu cơ sở có thể làm giảm niềm tin, kéo dài due diligence, thậm chí khiến người mua điều chỉnh giá theo hướng bất lợi.

Với chủ công ty đang chuẩn bị bán, hiểu cách giải thích add-backs khi định giá doanh nghiệp không chỉ là bài toán kế toán. Đó là cách kể lại câu chuyện tài chính của công ty một cách trung thực, có cấu trúc và đủ sức thuyết phục.

Mục lục

Vì sao chủ công ty cần hiểu add-backs trước khi bán?

Trong nhiều công ty tư nhân tại Việt Nam, báo cáo lợi nhuận không phải lúc nào cũng được trình bày theo cách tối ưu cho một giao dịch M&A. Điều này không có nghĩa là công ty yếu hoặc thiếu minh bạch. Đơn giản là trong giai đoạn vận hành bình thường, chủ doanh nghiệp thường quản trị công ty theo mục tiêu thực tế: tối ưu dòng tiền, xử lý linh hoạt các khoản chi, hỗ trợ người thân trong công ty, thử nghiệm dự án mới, hoặc gánh một số chi phí mang tính cá nhân nhưng được hạch toán qua doanh nghiệp.

Khi bước vào bán công ty, cách nhìn thay đổi. Người mua muốn biết: nếu họ sở hữu công ty từ ngày mai, mức lợi nhuận có thể tiếp tục là bao nhiêu? Những chi phí nào sẽ biến mất? Những khoản nào sẽ vẫn còn? Những điều chỉnh nào chỉ là cách bên bán “làm đẹp” số liệu?

Add-backs vì vậy trở thành cầu nối giữa số liệu kế toán lịch sử và năng lực sinh lời thực tế. Nếu được chuẩn bị đúng, add-backs giúp bên bán giải thích vì sao EBITDA báo cáo có thể thấp hơn EBITDA điều chỉnh. Nếu công ty được định giá theo bội số EBITDA, chỉ một khoản điều chỉnh hợp lý cũng có thể ảnh hưởng đáng kể đến giá trị doanh nghiệp.

Tuy nhiên, giá trị của add-backs không nằm ở con số cộng thêm, mà nằm ở độ tin cậy của lập luận. Một danh sách add-backs được trình bày sơ sài thường tạo ra tác dụng ngược. Người mua có thể đặt câu hỏi: nếu bên bán cộng lại quá nhiều khoản nhỏ, liệu còn những vấn đề lớn nào chưa được nói rõ? Nếu các khoản chi cá nhân không có chứng từ, liệu báo cáo tài chính có đủ đáng tin? Nếu chi phí được gọi là “một lần” nhưng năm nào cũng xuất hiện, liệu đây có thật sự là khoản không lặp lại?

Chủ công ty cần hiểu add-backs trước khi bán vì ba lý do chính. Thứ nhất, để không tự đánh giá thấp công ty của mình khi chỉ nhìn vào lợi nhuận kế toán. Thứ hai, để không thổi phồng giá trị bằng những điều chỉnh thiếu cơ sở. Thứ ba, để chuẩn bị câu chuyện tài chính nhất quán trước khi người mua bắt đầu thẩm định.

Một điểm quan trọng khác: add-backs không nên được chuẩn bị vào phút cuối. Nếu chỉ đến khi nhận được thư bày tỏ quan tâm hoặc bắt đầu due diligence mới ngồi rà lại chi phí, bên bán rất dễ rơi vào thế bị động. Khi đó, dữ liệu phân tán, chứng từ thiếu, người phụ trách kế toán không nhớ bản chất khoản chi, và những giải thích vốn có thể hợp lý lại trở nên yếu trong mắt người mua.

Với những chủ công ty lần đầu bán doanh nghiệp, nên xem add-backs như một phần của quá trình chuẩn bị trước giao dịch, tương tự như xây dựng data room, rà soát hợp đồng trọng yếu và chuẩn hóa báo cáo quản trị. Nếu cần một khung chuẩn bị tổng thể, chủ doanh nghiệp có thể tải checklist 10 bước chuẩn bị để rà soát các hạng mục quan trọng trước khi tiếp cận nhà đầu tư.

Add-backs từ góc nhìn người bán công ty

Từ góc nhìn người bán, add-backs thường được hiểu là “những khoản chi không nên làm giảm giá trị công ty”. Cách hiểu này đúng ở mức cơ bản, nhưng chưa đủ. Trong giao dịch thực tế, bên bán cần phân loại add-backs theo bản chất, mức độ lặp lại và khả năng chứng minh.

Nhóm add-backs phổ biến nhất là chi phí không phục vụ hoạt động kinh doanh cốt lõi. Đây có thể là một số khoản chi mang tính cá nhân của cổ đông, chi phí liên quan đến tài sản không còn sử dụng cho hoạt động kinh doanh, hoặc khoản tài trợ không gắn trực tiếp với doanh thu. Với các khoản này, câu hỏi quan trọng là: sau giao dịch, người mua có phải tiếp tục gánh chi phí đó không? Nếu câu trả lời là không, khoản chi có thể được xem xét cộng lại.

Nhóm thứ hai là chi phí một lần hoặc không thường xuyên. Ví dụ: phí tư vấn cho một dự án đặc biệt, chi phí xử lý tranh chấp đã kết thúc, chi phí di dời văn phòng, chi phí tái cấu trúc nhân sự, hoặc chi phí triển khai hệ thống trong một giai đoạn cụ thể. Nhưng cần cẩn trọng: nhiều khoản được gọi là một lần nhưng lại xuất hiện định kỳ dưới hình thức khác. Người mua sẽ kiểm tra lịch sử nhiều năm để đánh giá tính lặp lại.

Nhóm thứ ba là chi phí vượt mức thị trường hoặc không theo điều kiện bình thường. Một số công ty trả lương cho thành viên gia đình cao hơn mức đóng góp thực tế, thuê văn phòng từ bên liên quan với giá không phản ánh thị trường, hoặc ghi nhận chi phí quản lý theo cách không còn phù hợp sau khi chuyển nhượng. Những khoản này có thể được điều chỉnh, nhưng cần có căn cứ thị trường và giải thích rõ quan hệ bên liên quan.

Nhóm thứ tư là chi phí đầu tư cho tăng trưởng nhưng bị ghi nhận vào chi phí kỳ hiện tại. Đây là nhóm nhạy cảm. Ví dụ: chi phí mở thị trường mới, xây dựng đội ngũ bán hàng cho một dòng sản phẩm chưa tạo doanh thu, hoặc thử nghiệm công nghệ mới. Bên bán thường muốn cộng lại vì cho rằng đây là đầu tư cho tương lai. Người mua có thể đồng ý một phần, nhưng họ sẽ hỏi: chi phí này có cần tiếp tục để duy trì tăng trưởng không? Nếu vẫn cần tiếp tục chi, không thể cộng lại toàn bộ như một khoản không lặp lại.

Điểm mấu chốt là người bán không nên xem add-backs như một danh sách “cộng càng nhiều càng tốt”. Một danh sách tốt thường ngắn gọn, có trọng tâm, có chứng từ và dễ kiểm tra. Mỗi khoản nên trả lời được bốn câu hỏi:

  • Bản chất khoản chi là gì? Chi cho ai, chi cho việc gì, ghi nhận ở tài khoản nào?
  • Vì sao khoản này không phản ánh hoạt động bình thường? Đây là chi phí cá nhân, một lần, vượt mức thị trường hay liên quan đến dự án đặc biệt?
  • Sau giao dịch khoản chi có còn tiếp diễn không? Người mua có phải chịu chi phí này để vận hành công ty không?
  • Bằng chứng hỗ trợ là gì? Hóa đơn, hợp đồng, bảng lương, biên bản, email phê duyệt, phân tích so sánh hay tài liệu nội bộ?

Một cách trình bày hiệu quả là lập bảng add-backs theo từng năm, đối chiếu với báo cáo tài chính và sổ cái. Bên bán nên thể hiện EBITDA báo cáo, từng khoản điều chỉnh, EBITDA sau điều chỉnh và ghi chú ngắn gọn cho từng khoản. Nếu khoản nào có tính chất nhạy cảm, nên chuẩn bị tài liệu hỗ trợ riêng thay vì chờ người mua hỏi.

Cũng cần phân biệt giữa add-backs và normalization adjustments. Add-backs thường là khoản cộng lại vào lợi nhuận, còn điều chỉnh chuẩn hóa có thể làm tăng hoặc giảm EBITDA. Ví dụ, nếu chủ công ty đang nhận lương thấp hơn đáng kể so với mức thị trường nhưng sau giao dịch người mua cần thuê CEO chuyên nghiệp, EBITDA có thể phải bị điều chỉnh giảm. Bên bán chỉ tập trung vào khoản cộng lại mà bỏ qua khoản điều chỉnh giảm sẽ khiến mô hình định giá thiếu cân bằng.

Nói cách khác, từ góc nhìn người bán, mục tiêu không phải là tạo ra EBITDA cao nhất trên giấy. Mục tiêu là xây dựng một mức EBITDA điều chỉnh mà bên mua khó bác bỏ vì nó hợp lý, có dữ liệu và phản ánh đúng trạng thái vận hành sau giao dịch.

add-backs khi định giá doanh nghiệp

Nhà đầu tư nhìn add-backs như thế nào?

Nhà đầu tư không phản đối add-backs. Trên thực tế, người mua chuyên nghiệp hiểu rằng nhiều công ty tư nhân có những khoản chi không phản ánh đúng năng lực sinh lời dài hạn. Vấn đề là họ cần phân biệt giữa điều chỉnh hợp lý và điều chỉnh mang tính kỳ vọng của bên bán.

Khi xem xét add-backs, người mua thường bắt đầu từ câu hỏi: nếu giao dịch hoàn tất, khoản chi này có thật sự biến mất không? Nếu một khoản chi cá nhân của cổ đông không còn tồn tại sau khi cổ đông rời công ty, điều chỉnh có thể hợp lý. Nhưng nếu khoản chi đó thực chất đang hỗ trợ quan hệ khách hàng, vận hành bán hàng hoặc duy trì nhân sự chủ chốt, người mua có thể coi đây là chi phí cần thiết.

Người mua cũng đánh giá add-backs thông qua tính nhất quán giữa các tài liệu. Nếu bảng add-backs nói một khoản chi là không thường xuyên, nhưng sổ cái cho thấy khoản tương tự xuất hiện trong nhiều năm, họ sẽ yêu cầu giải thích. Nếu bên bán nói một nhân sự không cần thiết, nhưng sơ đồ tổ chức cho thấy người đó đang phụ trách một chức năng quan trọng, người mua sẽ điều chỉnh lại. Nếu chi phí được cộng lại nhưng không có chứng từ, họ có thể loại bỏ khỏi EBITDA điều chỉnh.

Một yếu tố khác là chất lượng quản trị tài chính. Add-backs quá nhiều, quá nhỏ hoặc thiếu phân loại có thể khiến người mua cảm thấy hệ thống kế toán quản trị chưa đủ chặt. Khi đó, ảnh hưởng không chỉ nằm ở từng khoản điều chỉnh, mà còn ở mức độ tin cậy của toàn bộ bộ số liệu. Người mua có thể áp dụng mức chiết khấu rủi ro, yêu cầu điều khoản giữ lại thanh toán, hoặc đẩy thêm phần giá trị sang earn-out thay vì trả ngay.

Trong quá trình due diligence, các khoản add-backs thường được kiểm tra song song với doanh thu, biên lợi nhuận gộp, chi phí nhân sự, hợp đồng với bên liên quan, nghĩa vụ thuế và dòng tiền. Nếu chủ công ty muốn hiểu cách nhà đầu tư tiếp cận quá trình rà soát này, bài viết về nhà đầu tư kiểm tra gì trong due diligence khi bán công ty là một điểm tham khảo hữu ích.

Nhà đầu tư thường chia add-backs thành ba nhóm trong đầu. Nhóm thứ nhất là được chấp nhận cao: khoản chi rõ ràng không lặp lại, có chứng từ, không cần tiếp tục sau giao dịch. Nhóm thứ hai là cần thương lượng: khoản chi có lý do hợp lý nhưng mức cộng lại hoặc thời gian áp dụng cần điều chỉnh. Nhóm thứ ba là khó chấp nhận: khoản chi thiếu chứng từ, có tính lặp lại, hoặc thực chất cần thiết cho hoạt động kinh doanh.

Điều này dẫn đến một bài học quan trọng: add-backs không chỉ là vấn đề số học. Đây là vấn đề niềm tin. Nếu người mua tin rằng bên bán đang trình bày công bằng, họ sẽ cởi mở hơn trong các điều chỉnh hợp lý. Nếu người mua cảm thấy bên bán đang cố đẩy EBITDA lên bằng mọi cách, họ sẽ trở nên phòng thủ hơn trong toàn bộ thương lượng.

Ở các giao dịch có cạnh tranh giữa nhiều người mua, một bộ add-backs được chuẩn bị tốt có thể giúp bên bán kiểm soát thông điệp ngay từ đầu. Thay vì để mỗi nhà đầu tư tự diễn giải số liệu theo cách riêng, bên bán đưa ra một khung thống nhất: EBITDA báo cáo là bao nhiêu, điều chỉnh nào được đề xuất, căn cứ là gì, và EBITDA duy trì sau giao dịch nên được nhìn nhận ra sao. Đây là cách giảm rủi ro bị định giá thấp do hiểu sai số liệu.

Những sai lầm phổ biến của bên bán

Sai lầm đầu tiên là đợi đến lúc người mua hỏi mới chuẩn bị add-backs. Khi đó, bên bán thường phải rà lại nhiều năm dữ liệu trong thời gian ngắn. Kế toán có thể chỉ nhìn theo tài khoản, còn chủ doanh nghiệp lại nhớ theo sự kiện kinh doanh. Nếu không có sự đối chiếu trước, các giải thích dễ bị rời rạc và thiếu nhất quán.

Sai lầm thứ hai là cộng lại các khoản chi không có chứng từ rõ ràng. Trong môi trường vận hành hàng ngày, chủ công ty có thể hiểu rất rõ bản chất một khoản chi. Nhưng trong M&A, lời giải thích miệng hiếm khi đủ. Người mua cần tài liệu để bảo vệ quyết định đầu tư của họ trước hội đồng quản trị, quỹ đầu tư, ngân hàng tài trợ hoặc cổ đông nội bộ.

Sai lầm thứ ba là gọi mọi khoản chi bất lợi là chi phí một lần. Một khoản chi chỉ được xem là không lặp lại khi có lý do rõ ràng khiến nó không tiếp tục trong tương lai. Nếu năm nào công ty cũng có chi phí xử lý sự cố, thay đổi nhân sự cấp cao, khuyến mại bất thường hoặc chi phí tư vấn đặc biệt, người mua có thể xem đó là một phần bình thường của mô hình kinh doanh.

Sai lầm thứ tư là không tính đến chi phí thay thế vai trò của chủ doanh nghiệp. Nhiều công ty phụ thuộc mạnh vào người sáng lập. Chủ công ty có thể nhận lương thấp, không nhận đủ thưởng, hoặc trực tiếp làm nhiều việc mà nếu người mua tiếp quản sẽ cần thuê nhân sự thay thế. Trong trường hợp đó, EBITDA điều chỉnh không chỉ có add-backs cộng lên mà còn có khoản điều chỉnh giảm để phản ánh chi phí quản trị chuyên nghiệp.

Sai lầm thứ năm là trình bày add-backs theo cảm tính thay vì theo cấu trúc. Một danh sách ghi chú dài, không đối chiếu được với báo cáo tài chính, không chia nhóm và không có chủ sở hữu dữ liệu sẽ làm người mua mất thời gian kiểm tra. Trong M&A, điều làm giảm niềm tin không chỉ là số liệu xấu, mà là số liệu khó kiểm chứng.

Sai lầm thứ sáu là không thống nhất giữa câu chuyện thương mại và câu chuyện tài chính. Ví dụ, bên bán nói rằng một khoản chi marketing là không cần thiết và muốn cộng lại. Nhưng trong phần thuyết trình tăng trưởng, công ty lại nhấn mạnh chiến lược mở rộng dựa trên chính hoạt động marketing đó. Người mua sẽ thấy mâu thuẫn: nếu chi phí này không cần thiết, tăng trưởng đến từ đâu? Nếu tăng trưởng cần chi phí này, tại sao lại cộng lại?

Sai lầm thứ bảy là coi add-backs là công cụ để che điểm yếu. Add-backs không thể sửa một mô hình kinh doanh suy giảm, biên lợi nhuận bị bào mòn, dòng tiền yếu hoặc quản trị thiếu kiểm soát. Nếu công ty có vấn đề thật, việc cố cộng lại quá nhiều khoản chỉ khiến người mua đi sâu hơn vào rủi ro. Cách tốt hơn là thừa nhận bản chất vấn đề, tách khoản nào thật sự bất thường và giải thích kế hoạch xử lý.

Những sai lầm này thường không xuất phát từ ý định thiếu minh bạch. Phần lớn đến từ việc chủ công ty chưa từng bán doanh nghiệp, chưa quen với cách người mua đọc số liệu, hoặc chưa có thời gian chuẩn bị. Vì vậy, giai đoạn tiền giao dịch rất quan trọng. Một số vấn đề nếu được xử lý trước 6 đến 12 tháng có thể trở thành câu chuyện hợp lý; nếu để đến khi due diligence bắt đầu, chúng có thể trở thành red flag.

Checklist thực tế để chuẩn bị add-backs

Để chuẩn bị add-backs một cách chuyên nghiệp, chủ công ty nên bắt đầu bằng việc xây dựng một bộ dữ liệu tài chính đủ sạch cho ít nhất ba năm gần nhất, kèm số liệu cập nhật năm hiện tại. Mục tiêu là không chỉ biết công ty lãi bao nhiêu, mà biết vì sao lãi như vậy và khoản nào có thể được điều chỉnh một cách hợp lý.

Dưới đây là một khung thực tế có thể áp dụng trước khi bước vào trao đổi với người mua.

1. Xác định EBITDA báo cáo làm điểm xuất phát

Trước khi nói đến add-backs, bên bán cần thống nhất con số nền. EBITDA báo cáo nên được tính từ báo cáo tài chính, báo cáo quản trị hoặc bộ số liệu đã được đối chiếu. Nếu có khác biệt giữa báo cáo thuế, báo cáo nội bộ và báo cáo quản trị, cần giải thích rõ nguồn số liệu nào được dùng cho định giá.

2. Rà soát chi phí theo bản chất, không chỉ theo tài khoản

Nhiều khoản add-backs không nằm gọn trong một tài khoản kế toán. Chúng có thể xuất hiện trong chi phí quản lý, chi phí bán hàng, chi phí nhân sự, chi phí dịch vụ mua ngoài hoặc chi phí khác. Do đó, nên rà theo bản chất: chi phí cá nhân, chi phí bên liên quan, chi phí một lần, chi phí dự án, chi phí chủ sở hữu, chi phí không tiếp diễn.

3. Phân loại từng khoản theo mức độ thuyết phục

Không phải add-backs nào cũng có sức nặng như nhau. Bên bán nên chia thành ba nhóm: khoản gần như chắc chắn có thể bảo vệ, khoản cần giải thích thêm, và khoản nên cân nhắc không đưa vào vì quá yếu. Việc tự loại bỏ các khoản yếu đôi khi giúp tăng độ tin cậy của toàn bộ hồ sơ.

4. Chuẩn bị bằng chứng cho từng khoản lớn

Với các khoản có giá trị đáng kể, cần có tài liệu hỗ trợ. Tùy bản chất khoản chi, tài liệu có thể bao gồm hợp đồng, hóa đơn, bảng lương, quyết định nội bộ, email phê duyệt, bảng phân bổ, biên bản thanh lý hoặc phân tích so sánh thị trường. Không nên chỉ ghi “chi phí không thường xuyên” mà không có tài liệu kèm theo.

5. Kiểm tra tính lặp lại qua nhiều năm

Một khoản được cộng lại năm nay nhưng xuất hiện với bản chất tương tự ở các năm trước sẽ bị soi kỹ. Bên bán nên tự kiểm tra chuỗi thời gian trước khi người mua làm việc đó. Nếu khoản chi lặp lại nhưng mức độ bất thường, có thể chỉ điều chỉnh phần vượt mức thay vì cộng lại toàn bộ.

6. Đối chiếu với kế hoạch sau giao dịch

Nếu sau khi bán, công ty vẫn cần duy trì khoản chi để vận hành, tăng trưởng hoặc chuyển giao, khoản đó không nên được cộng lại toàn bộ. Ngược lại, nếu khoản chi gắn với vai trò cá nhân của cổ đông bán ra và chắc chắn chấm dứt, lập luận sẽ mạnh hơn.

7. Chuẩn bị bảng add-backs có thể đưa vào data room

Bảng add-backs nên có cấu trúc rõ ràng: năm tài chính, tài khoản kế toán, mô tả khoản chi, số tiền, lý do điều chỉnh, bằng chứng hỗ trợ, mức độ lặp lại và ghi chú về tác động sau giao dịch. Nếu công ty đang chuẩn bị data room, add-backs nên được đặt trong phần tài chính và liên kết với các tài liệu chứng minh liên quan. Chủ doanh nghiệp có thể tham khảo thêm cách tổ chức hồ sơ trong bài viết về cấu trúc data room chuẩn cho M&A.

8. Kiểm tra cả các khoản điều chỉnh làm giảm EBITDA

Đây là bước nhiều bên bán bỏ qua. Một bộ phân tích đáng tin không chỉ cộng lại chi phí, mà cũng nhận diện các chi phí cần bổ sung để phản ánh trạng thái vận hành bình thường sau giao dịch. Ví dụ: lương thị trường cho ban điều hành, chi phí thuê ngoài thay thế vai trò cổ đông, hoặc chi phí tuân thủ cần thiết nếu công ty tăng quy mô.

Một bảng add-backs tốt không cần quá phức tạp. Nhưng nó phải trả lời được câu hỏi mà người mua quan tâm nhất: EBITDA điều chỉnh này có thật sự bền vững sau khi chủ sở hữu hiện tại rời đi hoặc giảm vai trò không?

add-backs khi định giá doanh nghiệp

Chuẩn bị trước giúp bảo vệ giá trị khi đàm phán. Tải bộ checklist M&A.

Khi nào nên bắt đầu chuẩn bị?

Thời điểm tốt nhất để chuẩn bị add-backs là trước khi chính thức đưa công ty ra thị trường. Lý tưởng nhất, chủ công ty nên bắt đầu rà soát từ 12 đến 18 tháng trước giao dịch dự kiến. Khoảng thời gian này đủ để chuẩn hóa cách ghi nhận chi phí, tách bạch chi phí cá nhân và chi phí công ty, xử lý các khoản bên liên quan, và xây dựng thói quen báo cáo quản trị rõ ràng hơn.

Nếu công ty chỉ còn 6 tháng trước khi tiếp cận người mua, vẫn có thể làm được nhiều việc quan trọng. Bên bán có thể rà soát ba năm số liệu, lập bảng add-backs sơ bộ, thu thập chứng từ cho các khoản lớn, và thống nhất cách giải thích giữa chủ doanh nghiệp, kế toán trưởng và cố vấn giao dịch. Điều quan trọng là không để mỗi người kể một phiên bản khác nhau về cùng một khoản chi.

Nếu công ty đã nhận được sự quan tâm từ người mua, việc chuẩn bị cần tập trung vào các khoản có tác động lớn nhất đến định giá. Không nên mất quá nhiều thời gian tranh luận về các khoản nhỏ nếu chúng không ảnh hưởng đáng kể đến EBITDA. Người mua thường chú ý đến tính trọng yếu. Một vài khoản lớn, được chứng minh tốt, có thể có giá trị hơn một danh sách dài các khoản nhỏ gây mệt mỏi.

Trong giai đoạn chuẩn bị, chủ công ty nên tổ chức một buổi làm việc nội bộ với những người hiểu rõ số liệu: kế toán, tài chính, vận hành, nhân sự và đôi khi cả bộ phận bán hàng. Lý do là bản chất của một khoản chi không phải lúc nào cũng nằm trong sổ kế toán. Ví dụ, một khoản chi tư vấn có thể liên quan đến dự án mở rộng đã dừng; một khoản thưởng có thể liên quan đến việc giữ chân nhân sự trong giai đoạn chuyển đổi; một khoản marketing có thể là thử nghiệm không lặp lại. Nếu chỉ nhìn vào tài khoản, dễ kết luận sai.

Chuẩn bị sớm còn giúp chủ doanh nghiệp thay đổi hành vi vận hành trước khi bán. Nếu công ty có nhiều chi phí cá nhân đi qua doanh nghiệp, nên tách bạch dần. Nếu có giao dịch với bên liên quan, nên đưa về điều kiện thương mại rõ ràng. Nếu có khoản chi đầu tư cho tăng trưởng, nên ghi nhận và theo dõi theo dự án để sau này giải thích được kết quả. Những việc này không chỉ giúp add-backs thuyết phục hơn mà còn làm tăng chất lượng quản trị trong mắt người mua.

Một điểm thực tế cần lưu ý: không phải mọi khoản add-back đều cần được đưa ra ngay trong tài liệu giới thiệu ban đầu. Với các khoản nhạy cảm, bên bán có thể trình bày ở mức tổng hợp trong teaser hoặc information memorandum, sau đó cung cấp chi tiết hơn khi người mua ký thỏa thuận bảo mật và bước vào giai đoạn thẩm định. Cách làm này giúp cân bằng giữa minh bạch và bảo mật.

Nếu chủ công ty chưa chắc nên bắt đầu từ đâu, có thể bắt đầu quy trình M&A bằng một bước đánh giá sơ bộ: công ty đang được nhìn nhận theo EBITDA nào, các khoản điều chỉnh chính là gì, và điểm nào cần chuẩn bị trước khi tiếp cận người mua.

Add-backs liên quan gì đến toàn bộ hành trình bán công ty?

Add-backs chỉ là một phần của định giá, nhưng ảnh hưởng của nó lan rộng trong toàn bộ hành trình bán công ty. Ngay từ giai đoạn chuẩn bị, add-backs giúp bên bán hiểu mức EBITDA điều chỉnh có thể bảo vệ. Từ đó, chủ công ty có cơ sở thực tế hơn khi đặt kỳ vọng định giá, lựa chọn người mua phù hợp và quyết định thời điểm ra thị trường.

Ở giai đoạn tiếp cận người mua, add-backs ảnh hưởng đến cách trình bày câu chuyện đầu tư. Một công ty có EBITDA báo cáo thấp nhưng EBITDA điều chỉnh hợp lý cần giải thích rõ vì sao lợi nhuận kế toán chưa phản ánh đúng sức khỏe vận hành. Nếu không giải thích, người mua có thể định giá thấp ngay từ đầu. Nếu giải thích quá đà, người mua có thể nghi ngờ. Cân bằng ở đây là yếu tố then chốt.

Ở giai đoạn nhận đề nghị, add-backs thường là một trong những điểm làm thay đổi khoảng cách giữa kỳ vọng của bên bán và mức giá người mua đưa ra. Bên bán có thể nhìn vào EBITDA điều chỉnh cao hơn, trong khi người mua chỉ chấp nhận một phần. Sự khác biệt này cần được xử lý bằng dữ liệu, không phải bằng cảm xúc. Nếu khoản nào đủ mạnh, bảo vệ bằng chứng. Nếu khoản nào yếu, nên thừa nhận sớm để tránh kéo dài thương lượng.

Ở giai đoạn due diligence, add-backs trở thành một phần của chất lượng lợi nhuận. Người mua sẽ kiểm tra xem EBITDA điều chỉnh có được hỗ trợ bởi dòng tiền không, khoản phải thu có thu được không, biên lợi nhuận có ổn định không, chi phí nhân sự có bị ghi nhận thiếu không, và các giao dịch bên liên quan có minh bạch không. Nếu add-backs không đứng vững, người mua có thể điều chỉnh giá, yêu cầu bảo đảm bổ sung hoặc thay đổi cấu trúc thanh toán.

Ở giai đoạn đàm phán hợp đồng, tranh luận về add-backs có thể chuyển thành các điều khoản cụ thể: giá mua cố định, điều chỉnh vốn lưu động, earn-out, escrow, cam kết bồi thường hoặc điều kiện hoàn tất. Vì vậy, một khoản add-back tưởng như chỉ nằm trong mô hình định giá có thể ảnh hưởng đến cả cấu trúc giao dịch.

Điều này cho thấy chủ công ty không nên giao toàn bộ câu chuyện add-backs cho kế toán vào phút cuối. Đây là chủ đề cần sự tham gia của chủ doanh nghiệp, đội ngũ tài chính và cố vấn M&A. Chủ doanh nghiệp hiểu bản chất vận hành. Tài chính hiểu số liệu. Cố vấn giúp chuyển hóa thành ngôn ngữ mà nhà đầu tư có thể kiểm tra và chấp nhận.

Một nguyên tắc thực tế là: add-backs tốt không làm người mua cảm thấy bị thuyết phục bằng lời nói, mà khiến họ thấy không có lý do hợp lý để bác bỏ. Để đạt được điều đó, bên bán cần chuẩn bị sớm, chọn lọc khoản điều chỉnh, trình bày có cấu trúc và nhất quán với toàn bộ câu chuyện kinh doanh.

Nếu đang cân nhắc bán công ty trong tương lai gần, chủ doanh nghiệp nên bắt đầu bằng một câu hỏi rất cụ thể: EBITDA mà mình đang dùng để nghĩ về giá trị công ty là EBITDA nào? EBITDA báo cáo, EBITDA điều chỉnh, hay EBITDA mà người mua thật sự có thể tin tưởng? Câu trả lời cho câu hỏi này thường quyết định chất lượng của cả quá trình thương lượng.

Muốn rà soát mức độ sẵn sàng trước khi bán công ty? Đặt lịch tư vấn bảo mật.

Muốn đi từng bước theo một lộ trình rõ ràng? Bắt đầu quy trình M&A.

Chia sẻ bài viết
mail
Tư vấn bảo mật

Đừng tự mình
đàm phán exit.

Sự khác biệt giữa một exit tốt và một exit xuất sắc là chiến lược. Đặt lịch gọi 30 phút bảo mật với các đối tác cấp cao của chúng tôi.